遺山樂府 yí shān yuè fǔ · di san nhạc phủ Hán Việt: di san nhạc phủ · Pinyin: yí shān yuè fǔ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 山 (san) + 樂 (nhạc) + 府 (phủ)Pinyinyí shān yuè fǔHán Việtdi san nhạc phủCấu tạo遺 + 山 + 樂 + 府 · di + san + nhạc + phủ nghĩa thành phần: di + san + nhạc + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词集。金末元好问(号遗山)作。三卷。收词三百八十余首。