遺形去貌

yí xíng qù mào di hình khứ mạo

Hán Việt: di hình khứ mạo · Pinyin: yí xíng qù mào

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hình) + (khứ) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指舍弃一切外在形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓舍弃一切外在形式。