遺恨千古

yí hèn qiān gǔ di hận thiên cổ

Hán Việt: di hận thiên cổ · Pinyin: yí hèn qiān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hận) + (thiên) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千古:时间久远。遗留的怨恨永远存在下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 千古时间久远。遗留的怨恨永远存在下去。