遺澤在民

di trạch tại dân

Hán Việt: di trạch tại dân

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trạch) + (tại) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遺澤在民 ízézàimín f.e. beneficence left behind for the masses