遺漏省略 yí lòu shěng lüè · di lậu tỉnh lược Hán Việt: di lậu tỉnh lược · Pinyin: yí lòu shěng lüè Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 漏 (lậu) + 省 (tỉnh) + 略 (lược)Pinyinyí lòu shěng lüèHán Việtdi lậu tỉnh lượcCấu tạo遺 + 漏 + 省 + 略 · di + lậu + tỉnh + lược nghĩa thành phần: di + lậu + tỉnh + lược