遺物忘形

yí wù wàng xíng di vật vong hình

Hán Việt: di vật vong hình · Pinyin: yí wù wàng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (vật) + (vong) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泯灭物我界限,指舍弃外在形式,精神进入忘我境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泯灭物我界限,谓舍弃外在形式,精神进入忘我境界。