遗珠之恨

di châu chi hận

Hán Việt: di châu chi hận

Tổng quan

Cấu tạo: 遺 (di) + 珠 (châu) + 之 (chi) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếc tài năng
  • Biên soạn regrets for being unable to employ all one's talents

Eng

  • Cihui 遺珠之恨 ízhūzhīhèn n. regrets for being unable to employ all one's talents

Từ liên quan

Gần nghĩa

遺珠滄海 · 遗珠弃璧 · 遗珠之憾 · 遺珠棄璧