遺珠之恨 di châu chi hận Hán Việt: di châu chi hận Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 珠 (châu) + 之 (chi) + 恨 (hận)Hán Việtdi châu chi hậnCấu tạo遺 + 珠 + 之 + 恨 · di + châu + chi + hận nghĩa thành phần: di + châu + chi + hận Nghĩa EngCihui 遺珠之恨 ízhūzhīhèn n. regrets for being unable to employ all one's talents