遺珠之憾 di châu chi hám Hán Việt: di châu chi hám Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 珠 (châu) + 之 (chi) + 憾 (hám)Hán Việtdi châu chi hámCấu tạo遺 + 珠 + 之 + 憾 · di + châu + chi + hám nghĩa thành phần: di + châu + chi + hám Nghĩa EngCihui 遺珠之憾 ízhūzhīhàn n. A talented person out of employment is as pitiful as a pearl lost.