遺珥墜簪

yí ěr zhuì zān di nhị trụy trâm

Hán Việt: di nhị trụy trâm · Pinyin: yí ěr zhuì zān

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhị) + (trụy) + (trâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容欢饮而不拘形迹。同“遗簪堕珥”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"遗簪堕珥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容欢饮而不拘形迹。同遗簪堕珥”。