遺留下去 di lưu hạ khứ Hán Việt: di lưu hạ khứ Tổng quan (Tech) nhớ, mang sang Cấu tạo: 遺 (di) + 留 (lưu) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtdi lưu hạ khứCấu tạo遺 + 留 + 下 + 去 · di + lưu + hạ + khứ nghĩa thành phần: di + lưu + hạ + khứ Nghĩa ViệtCihui (Tech) nhớ, mang sang