遺笑大方

yí xiào dà fāng di tiếu đại phương

Hán Việt: di tiếu đại phương · Pinyin: yí xiào dà fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tiếu) + (đại) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指让内行见笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓让内行见笑。语本《庄子.秋水》"吾长见笑于大方之家。"