遺簪墜珥

yí zān zhuì ěr di trâm trụy nhị

Hán Việt: di trâm trụy nhị · Pinyin: yí zān zhuì ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trâm) + (trụy) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遗落、丢弃簪子珥珰。亦指遗弃的簪珥。