遺簪棄舄

yí zān qì xì di trâm khí tích

Hán Việt: di trâm khí tích · Pinyin: yí zān qì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trâm) + (khí) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遗落在地的簪子鞋子。同“遗簪坠舄”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指遗落在地的簪子鞋子。同遗簪坠舄”。