遺簪絕纓

yí zān jué yīng di trâm tuyệt anh

Hán Việt: di trâm tuyệt anh · Pinyin: yí zān jué yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trâm) + (tuyệt) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女杂坐,不拘形迹,欢饮无度。