遺簪脫舄

yí zān tuō xì di trâm thoát tích

Hán Việt: di trâm thoát tích · Pinyin: yí zān tuō xì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trâm) + (thoát) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容欢饮而不拘形迹。