遺臊撒糞

yí sāo sǎ fèn di tao tát phẩn

Hán Việt: di tao tát phẩn · Pinyin: yí sāo sǎ fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tao) + (tát) + (phẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏名声到处流传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撒尿拉屎。喻臭名四播。