遺艱投大

yí jiān tóu dà di gian đầu đại

Hán Việt: di gian đầu đại · Pinyin: yí jiān tóu dà

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (gian) + (đầu) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指交给重大艰难的任务。同“遗大投艰”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"遗大投艰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指交给重大艰难的任务。同遗大投艰”。