遺訓可秉 yí xùn kě bǐng · di huấn khả bỉnh Hán Việt: di huấn khả bỉnh · Pinyin: yí xùn kě bǐng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 訓 (huấn) + 可 (khả) + 秉 (bỉnh)Pinyinyí xùn kě bǐngHán Việtdi huấn khả bỉnhCấu tạo遺 + 訓 + 可 + 秉 · di + huấn + khả + bỉnh nghĩa thành phần: di + huấn + khả + bỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秉:秉承,领受。前人留下来的训告可以继承。