遺蹟談虛 yí jì tán xū · di tích đàm hư Hán Việt: di tích đàm hư · Pinyin: yí jì tán xū Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 蹟 (tích) + 談 (đàm) + 虛 (hư)Pinyinyí jì tán xūHán Việtdi tích đàm hưCấu tạo遺 + 蹟 + 談 + 虛 · di + tích + đàm + hư nghĩa thành phần: di + tích + đàm + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指舍弃根据而空谈玄虚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓舍弃根据而空谈玄虚。