遺鈿墜舄

yí diàn zhuì xì di điền trụy tích

Hán Việt: di điền trụy tích · Pinyin: yí diàn zhuì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (điền) + (trụy) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钿:有金翠珠宝等制成的首饰,舄:鞋子。形容女子在游玩、交际时纵情欢乐的景象。