遗闻琐事

yí wén suǒ shìdi văn tỏa sự

Hán Việt: di văn tỏa sự · Pinyin: yí wén suǒ shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指前代或前人遗留下来而少为人知的传闻,多指不见于正式记载的。同“遗闻逸事”。

Cấu tạo: 遺 (di) + 聞 (văn) + 瑣 (tỏa) + 事 (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前代或前人遗留下来而少为人知的传闻,多指不见于正式记载的。同“遗闻逸事”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

遗闻轶事 · 遗闻逸事 · 遺聞瑣事 · 遺聞軼事 · 遺聞逸事