遺黎故老

yí lí gù lǎo di lê cố lão

Hán Việt: di lê cố lão · Pinyin: yí lí gù lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lê) + (cố) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前朝留下的历经世变的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前朝留下的历经世变的老人。