遙呼相應 yáo hū xiāng yìng · diêu hô tương ứng Hán Việt: diêu hô tương ứng · Pinyin: yáo hū xiāng yìng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 呼 (hô) + 相 (tương) + 應 (ứng)Pinyinyáo hū xiāng yìngHán Việtdiêu hô tương ứngCấu tạo遙 + 呼 + 相 + 應 · diêu + hô + tương + ứng nghĩa thành phần: diêu + hô + tương + ứng