遙控信號 diêu khống tín hào Hán Việt: diêu khống tín hào Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtdiêu khống tín hàoCấu tạo遙 + 控 + 信 + 號 · diêu + khống + tín + hào nghĩa thành phần: diêu + khống + tín + hào Nghĩa EngCihui 遙控信號 áokòng xìnhào n. remote control signals