遙控系統 diêu khống hệ thống Hán Việt: diêu khống hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtdiêu khống hệ thốngCấu tạo遙 + 控 + 系 + 統 · diêu + khống + hệ + thống nghĩa thành phần: diêu + khống + hệ + thống