遙控調節 yáo kòng diào jié · diêu khống điều tiết Hán Việt: diêu khống điều tiết · Pinyin: yáo kòng diào jié Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinyáo kòng diào jiéHán Việtdiêu khống điều tiếtCấu tạo遙 + 控 + 調 + 節 · diêu + khống + điều + tiết nghĩa thành phần: diêu + khống + điều + tiết