遙控讀數 yáo kòng dú shù · diêu khống độc sổ Hán Việt: diêu khống độc sổ · Pinyin: yáo kòng dú shù Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 讀 (độc) + 數 (sổ)Pinyinyáo kòng dú shùHán Việtdiêu khống độc sổCấu tạo遙 + 控 + 讀 + 數 · diêu + khống + độc + sổ nghĩa thành phần: diêu + khống + độc + sổ