遞嘻和兒

đệ hi hòa nhi

Hán Việt: đệ hi hòa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (hi) + (hòa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遞嘻和兒 ì xīher v.o. <topo.> 1. smile while greeting another 2. make amends; apologize