遞歸函數 dì guī hán shù · đệ quy hàm sổ Hán Việt: đệ quy hàm sổ · Pinyin: dì guī hán shù Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyindì guī hán shùHán Việtđệ quy hàm sổCấu tạo遞 + 歸 + 函 + 數 · đệ + quy + hàm + sổ nghĩa thành phần: đệ + quy + hàm + sổ