遞迴公式 dì huí gōng shì · đệ hồi công thức Hán Việt: đệ hồi công thức · Pinyin: dì huí gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 迴 (hồi) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyindì huí gōng shìHán Việtđệ hồi công thứcCấu tạo遞 + 迴 + 公 + 式 · đệ + hồi + công + thức nghĩa thành phần: đệ + hồi + công + thức