远分对治 viễn phân đối trì Hán Việt: viễn phân đối trì Tổng quan viễn phần đối trị (術語)見對治條。☸ Cấu tạo: 远 (viễn) + 分 (phân) + 对 (đối) + 治 (trì)Hán Việtviễn phân đối trìCấu tạo远 + 分 + 对 + 治 · viễn + phân + đối + trì nghĩa thành phần: viễn + phân + đối + trì Nghĩa ViệtCihui viễn phần đối trị (術語)見對治條。☸