遠圖長慮

yuǎn tú cháng lǜ viễn đồ trường lự

Hán Việt: viễn đồ trường lự · Pinyin: yuǎn tú cháng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (đồ) + (trường) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設想深遠,考慮周延。漢.蔡邕〈交趾都尉胡府君夫人黃氏神誥〉:「心耽其榮,體安其玄,遠圖長慮,用遺舊居。」