遠垂不朽 yuǎn chuí bù xiǔ · viễn thùy bất hủ Hán Việt: viễn thùy bất hủ · Pinyin: yuǎn chuí bù xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 垂 (thùy) + 不 (bất) + 朽 (hủ)Pinyinyuǎn chuí bù xiǔHán Việtviễn thùy bất hủCấu tạo遠 + 垂 + 不 + 朽 · viễn + thùy + bất + hủ nghĩa thành phần: viễn + thùy + bất + hủ