遠嫁他鄉 viễn giá tha hương Hán Việt: viễn giá tha hương Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 嫁 (giá) + 他 (tha) + 鄉 (hương)Hán Việtviễn giá tha hươngCấu tạo遠 + 嫁 + 他 + 鄉 · viễn + giá + tha + hương nghĩa thành phần: viễn + giá + tha + hương Nghĩa EngCihui 遠嫁他鄉 uǎnjià tāxiāng v.p. be married off far away