遠山芙蓉 yuǎn shān fú róng · viễn san phù dong Hán Việt: viễn san phù dong · Pinyin: yuǎn shān fú róng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 山 (san) + 芙 (phù) + 蓉 (dong)Pinyinyuǎn shān fú róngHán Việtviễn san phù dongCấu tạo遠 + 山 + 芙 + 蓉 · viễn + san + phù + dong nghĩa thành phần: viễn + san + phù + dong