遠愁近慮

yuǎn chóu jìn lǜ viễn sầu cận lự

Hán Việt: viễn sầu cận lự · Pinyin: yuǎn chóu jìn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (sầu) + (cận) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思慮細密,考慮周詳。《紅樓夢》第五六回:「他這遠愁近慮,不抗不卑,他們奶奶便不是和咱們好,聽他這一番話也必要自愧的變好了。」