遠慮深謀

yuǎn lǜ shēn móu viễn lự thâm mưu

Hán Việt: viễn lự thâm mưu · Pinyin: yuǎn lǜ shēn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (lự) + (thâm) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「深謀遠慮」。見「深謀遠慮」條。01.唐.韓愈〈黃家賊事宜狀〉:「此兩人者,本無遠慮深謀,意在邀功求賞。」<a name="謀深慮遠"> </a>