遠懷近集 yuǎn huái jìn jí · viễn hoài cận tập Hán Việt: viễn hoài cận tập · Pinyin: yuǎn huái jìn jí Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 懷 (hoài) + 近 (cận) + 集 (tập)Pinyinyuǎn huái jìn jíHán Việtviễn hoài cận tậpCấu tạo遠 + 懷 + 近 + 集 · viễn + hoài + cận + tập nghĩa thành phần: viễn + hoài + cận + tập