遠打周遭 yuǎn dǎ zhōu zāo · viễn đả chu tao Hán Việt: viễn đả chu tao · Pinyin: yuǎn dǎ zhōu zāo Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 打 (đả) + 周 (chu) + 遭 (tao)Pinyinyuǎn dǎ zhōu zāoHán Việtviễn đả chu taoCấu tạo遠 + 打 + 周 + 遭 · viễn + đả + chu + tao nghĩa thành phần: viễn + đả + chu + tao