遠景規劃

yuǎn jǐng guī huà viễn cảnh quy hoạch

Hán Việt: viễn cảnh quy hoạch · Pinyin: yuǎn jǐng guī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (cảnh) + (quy) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠景規劃 uǎnjǐng guīhuà n. long-range plan M:³xiàng