遠望

yuǎn wàng viễn vọng

Hán Việt: viễn vọng · Pinyin: yuǎn wàng

Tổng quan

nhìn ra xa | nhìn về phía xa xăm

Cấu tạo: (viễn) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn ra xa | nhìn về phía xa xăm
  • Cihui viễn vọng viễn vọng ☆Nhìn xa — Trông ngóng điều cao xa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠遠的眺望。《楚辭.東方朔.七諫.自悲》:「登巒山而遠望兮,好桂樹之冬榮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向远处看; 弩名; 弩神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向远处看。 2.弩名。 3.弩神名。

Eng

  • CC-CEDICT to gaze afar|to look into the distance
  • Cihui to gaze afar; to look into the distance

ja

  • JMdict vista|distant view

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

眺望 · 纵眺