遠期匯價 yuǎn qī huì jià · viễn kì hối giá Hán Việt: viễn kì hối giá · Pinyin: yuǎn qī huì jià Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 期 (kì) + 匯 (hối) + 價 (giá)Pinyinyuǎn qī huì jiàHán Việtviễn kì hối giáCấu tạo遠 + 期 + 匯 + 價 · viễn + kì + hối + giá nghĩa thành phần: viễn + kì + hối + giá