遠期外匯
viễn kì ngoại hối
Hán Việt: viễn kì ngoại hối
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種當外匯買賣成交時,並不立即交割,而另行約定日期交割的交易方式。可讓貿易商避免因匯率變動所帶來的風險。
Eng
- Cihui 遠期外匯 uǎnqī wàihuì n. <econ.> forward exchange
Hán Việt: viễn kì ngoại hối