遠水近火 viễn thủy cận hỏa Hán Việt: viễn thủy cận hỏa Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 水 (thủy) + 近 (cận) + 火 (hỏa)Hán Việtviễn thủy cận hỏaCấu tạo遠 + 水 + 近 + 火 · viễn + thủy + cận + hỏa nghĩa thành phần: viễn + thủy + cận + hỏa Nghĩa EngCihui 遠水近火 uǎnshuǐjìnhuǒ id. belated aid for a pressing need