远溯博索 viễn tố bác tác Hán Việt: viễn tố bác tác Tổng quan Cấu tạo: 远 (viễn) + 溯 (tố) + 博 (bác) + 索 (tác)Hán Việtviễn tố bác tácCấu tạo远 + 溯 + 博 + 索 · viễn + tố + bác + tác nghĩa thành phần: viễn + tố + bác + tác