遠洋漁船 viễn dương ngư thuyền Hán Việt: viễn dương ngư thuyền Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 洋 (dương) + 漁 (ngư) + 船 (thuyền)Hán Việtviễn dương ngư thuyềnCấu tạo遠 + 洋 + 漁 + 船 · viễn + dương + ngư + thuyền nghĩa thành phần: viễn + dương + ngư + thuyền Nghĩa EngCihui 遠洋漁船 uǎnyáng yúchuán n. deep-sea fishing boat M:¹tiáo/¹sōu