遠程借書 yuǎn chéng jiè shū · viễn trình tá thư Hán Việt: viễn trình tá thư · Pinyin: yuǎn chéng jiè shū Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 借 (tá) + 書 (thư)Pinyinyuǎn chéng jiè shūHán Việtviễn trình tá thưCấu tạo遠 + 程 + 借 + 書 · viễn + trình + tá + thư nghĩa thành phần: viễn + trình + tá + thư