远程操作 viễn trình thao tác Hán Việt: viễn trình thao tác Tổng quan Cấu tạo: 远 (viễn) + 程 (trình) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtviễn trình thao tácCấu tạo远 + 程 + 操 + 作 · viễn + trình + thao + tác nghĩa thành phần: viễn + trình + thao + tác Nghĩa EngCihui remote operation