遠程教學課程
viễn trình giáo học khóa trình
Hán Việt: viễn trình giáo học khóa trình · Pinyin: yuǎn chéng jiào xué kè chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 教 (giáo) + 學 (học) + 課 (khóa) + 程 (trình)
Hán Việt: viễn trình giáo học khóa trình · Pinyin: yuǎn chéng jiào xué kè chéng
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 教 (giáo) + 學 (học) + 課 (khóa) + 程 (trình)