远程程序调用

viễn trình trình tự điều dụng

Hán Việt: viễn trình trình tự điều dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (trình) + (trình) + (tự) + (điều) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui remote procedure call (RPC)